Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

CÔNG TY TNHH  FLOWATECH
CÔNG TY TNHH FLOWATECH
Hotline:
0888622758
Email:
info@flowatech.com

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Loại sản phẩm : Bơm màng khí nén Sandpiper
Công năng : Bơm hóa chất, bơm nước thải, bơm dung môi, bơm axit
Đặc điểm : Chính hãng, chất lượng, gía rẻ

Bơm màng Sandpiper - USA

  • Model: S20B1SGTANS600
  • Lưu lượng Max: 758 LPM
  • Thân Inox 316 - Màng bơm PTFE
  • Kích thước: 2''
  • Liên hệ
  • 177

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 chính hãng công suất cao

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 là dòng bơm màng khí nén công nghiệp size 2 inch, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu lưu lượng lớn, khả năng chống ăn mòn tốt và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm có lưu lượng tối đa 758 lít/phút, áp suất tối đa 8.6 bar, thân bơm Inox 316 và màng bơm PTFE, phù hợp với nhiều loại hóa chất, dung dịch công nghiệp và chất lỏng có tính ăn mòn.

Model S20B1SGTANS600 thuộc thương hiệu Sandpiper, được sản xuất tại nhà máy IDEX - China. Với cấu hình thân Inox 316 kết hợp màng PTFE, sản phẩm hướng đến những hệ thống cần độ bền cơ học cao đồng thời yêu cầu khả năng tương thích hóa chất tốt.

Khác với bơm ly tâm cần mồi trong nhiều điều kiện vận hành, bơm màng khí nén sử dụng nguồn khí nén để tạo chuyển động qua lại của hai màng bơm. Chu kỳ hút – đẩy được thực hiện liên tục, giúp thiết bị có khả năng xử lý nhiều loại chất lỏng khác nhau.

Flowatech phân phối Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 chính hãng, hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, kiểm tra điều kiện vận hành, phụ tùng thay thế và giải pháp lắp đặt phù hợp với từng hệ thống.


Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Thông số kỹ thuật Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Thông số Giá trị
Thương hiệu Sandpiper
Model S20B1SGTANS600
Loại bơm Bơm màng khí nén
Kích thước cổng 2 inch
Lưu lượng tối đa 758 lít/phút
Áp suất tối đa 8.6 bar
Vật liệu thân bơm Inox 316
Vật liệu màng bơm PTFE
Xuất xứ nhà máy IDEX - China
Nhà phân phối Flowatech

Các thông số trên là cơ sở để lựa chọn bơm cho hệ thống. Khi đưa vào vận hành thực tế, lưu lượng đạt được còn phụ thuộc vào áp suất khí cấp, áp suất đường ống, độ nhớt chất lỏng, chiều cao hút, kích thước đường ống và đặc tính lưu chất.


Đặc điểm nổi bật của Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Thân bơm Inox 316 có độ bền cao

Thân Inox 316 là một trong những ưu điểm quan trọng của Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600.

So với các vật liệu kim loại thông thường, Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường công nghiệp. Vật liệu này đặc biệt phù hợp với những hệ thống cần độ bền cơ học cao và thường xuyên tiếp xúc với chất lỏng có tính ăn mòn.

Các ưu điểm nổi bật gồm:

  • Độ bền cơ học cao.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Bề mặt dễ vệ sinh.
  • Phù hợp với nhiều ứng dụng hóa chất.
  • Duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành.

Tuy nhiên, việc lựa chọn Inox 316 vẫn cần được đánh giá cùng với thành phần, nồng độ và nhiệt độ của hóa chất. Không nên chỉ dựa vào tên vật liệu để kết luận khả năng tương thích với mọi loại lưu chất.


Màng bơm PTFE phù hợp môi trường hóa chất

Màng PTFE là cấu hình quan trọng giúp Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 có thể làm việc với nhiều loại hóa chất.

PTFE nổi bật nhờ khả năng kháng hóa chất và chịu nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị xử lý hóa chất và hệ thống bơm công nghiệp.

Màng PTFE phù hợp với nhiều ứng dụng như:

  • Hóa chất công nghiệp.
  • Axit.
  • Bazơ.
  • Dung môi phù hợp.
  • Dung dịch xử lý nước.
  • Chất lỏng có tính ăn mòn.

Khi lựa chọn màng PTFE, cần đồng thời kiểm tra nhiệt độ, nồng độ hóa chất, áp suất và các đặc tính vật lý của lưu chất để đảm bảo tuổi thọ màng.


Lưu lượng tối đa 758 lít/phút đáp ứng hệ thống công suất lớn

Với lưu lượng tối đa 758 lít/phút, Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 phù hợp với những hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn trong thời gian ngắn.

Mức lưu lượng này giúp bơm đáp ứng nhiều ứng dụng như:

  • Bơm chuyển hóa chất.
  • Bơm chất lỏng công nghiệp.
  • Cấp liệu cho dây chuyền sản xuất.
  • Chuyển dung dịch giữa các bồn chứa.
  • Xử lý nước và nước thải.
  • Bơm chất lỏng có tính ăn mòn.

Cần lưu ý rằng 758 lít/phút là lưu lượng tối đa theo cấu hình sản phẩm, không đồng nghĩa bơm luôn đạt mức lưu lượng này trong mọi hệ thống. Khi lựa chọn bơm, cần xác định điểm làm việc thực tế dựa trên đường cong hiệu suất và điều kiện đường ống.


Áp suất tối đa 8.6 bar cho hệ thống công nghiệp

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 có khả năng đạt áp suất tối đa 8.6 bar, phù hợp với nhiều hệ thống vận chuyển chất lỏng có yêu cầu áp suất tương đối cao.

Nguồn động lực của bơm là khí nén. Khi khí nén được cấp vào buồng khí, cơ cấu phân phối khí điều khiển chuyển động của màng, tạo ra chu kỳ hút và đẩy.

Ưu điểm của cơ chế này là người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng bằng cách thay đổi điều kiện cấp khí và kiểm soát hệ thống đường ống.

Trong thực tế, áp suất đầu ra cần được tính toán dựa trên:

  • Áp suất đường ống.
  • Chiều cao đẩy.
  • Chiều dài đường ống.
  • Tổn thất áp suất.
  • Độ nhớt lưu chất.
  • Kích thước đường ống.
  • Các van và thiết bị trên tuyến.

Nguyên lý hoạt động của Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 hoạt động dựa trên nguyên lý dịch chuyển thể tích của hai màng bơm.

Chu trình hút

Khi một màng dịch chuyển về phía ngoài, thể tích buồng bơm tăng lên và tạo áp suất âm.

Lúc này:

  • Van hút mở.
  • Chất lỏng đi vào buồng bơm.
  • Van xả đóng.
  • Buồng bơm được nạp đầy lưu chất.

Chu trình đẩy

Khi màng chuyển động theo chiều ngược lại, thể tích buồng bơm giảm.

Khi đó:

  • Van hút đóng.
  • Van xả mở.
  • Chất lỏng được đẩy ra đường ống.
  • Chu trình tiếp tục lặp lại.

Hai buồng màng hoạt động luân phiên giúp tạo dòng chảy liên tục hơn và duy trì khả năng vận chuyển chất lỏng trong suốt quá trình bơm.


Ưu điểm của Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Không sử dụng động cơ điện trực tiếp

Bơm sử dụng khí nén làm nguồn động lực nên phù hợp với nhiều khu vực mà việc sử dụng thiết bị điện cần được cân nhắc.

Thiết kế này cũng giúp giảm số lượng bộ phận truyền động điện trực tiếp với lưu chất.


Khả năng chạy khô tốt hơn nhiều loại bơm thông thường

Bơm màng khí nén có thể hoạt động trong một số điều kiện chạy khô mà không gây hư hỏng tức thời như một số loại bơm khác.

Tuy nhiên, chạy khô kéo dài vẫn có thể làm tăng hao mòn màng và các chi tiết khí nén. Vì vậy, không nên xem khả năng chạy khô là lý do để vận hành bơm không giới hạn trong trạng thái không có lưu chất.


Khả năng xử lý nhiều loại lưu chất

Nhờ cấu hình thân Inox 316 và màng PTFE, model này có thể được lựa chọn cho nhiều môi trường chất lỏng khác nhau.

Đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp cần một thiết bị vừa có khả năng vận chuyển lưu lượng lớn vừa yêu cầu khả năng chống ăn mòn.


Kết cấu phù hợp môi trường công nghiệp

Kích thước 2 inch, lưu lượng tối đa 758 lít/phút và áp suất tối đa 8.6 bar giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp có yêu cầu vận chuyển chất lỏng liên tục.


Những yếu tố cần kiểm tra trước khi lựa chọn bơm

Để Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 đạt hiệu quả cao nhất, không nên lựa chọn chỉ dựa vào lưu lượng và áp suất tối đa.

Kiểm tra tính chất lưu chất

Cần xác định:

  • Thành phần hóa học.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Tỷ trọng.
  • Hàm lượng chất rắn.
  • Khả năng ăn mòn.

Thông tin này giúp xác định màng PTFE và vật liệu thân bơm có phù hợp hay không.

Kiểm tra hệ thống khí nén

Cần đánh giá:

  • Áp suất khí cấp.
  • Lưu lượng khí.
  • Chất lượng khí nén.
  • Bộ lọc khí.
  • Van điều áp.
  • Đường kính ống khí.

Khí nén sạch và ổn định giúp hệ thống phân phối khí hoạt động hiệu quả, đồng thời giảm nguy cơ hao mòn sớm.

Kiểm tra đường ống hút và xả

Đường ống quá nhỏ hoặc có quá nhiều co, van và thiết bị cản trở có thể làm tăng tổn thất áp suất.

Với bơm size 2 inch, nên thiết kế đường ống phù hợp với lưu lượng thực tế nhằm hạn chế tổn thất và đảm bảo điều kiện hút tốt.

Bơm màng S20B1SGTANS600

Ứng dụng Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 trong công nghiệp

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 với cấu hình thân Inox 316, màng PTFE, lưu lượng tối đa 758 lít/phút và áp suất tối đa 8.6 bar phù hợp với các hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn, đặc biệt là những môi trường mà khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học được đặt lên hàng đầu.

Ứng dụng trong ngành hóa chất

Đây là một trong những nhóm ứng dụng phù hợp với cấu hình vật liệu của model này.

Bơm có thể được cân nhắc cho:

  • Bơm chuyển axit và bazơ phù hợp với vật liệu.
  • Vận chuyển hóa chất giữa các bồn.
  • Cấp hóa chất cho dây chuyền sản xuất.
  • Bơm dung dịch xử lý bề mặt.
  • Bơm hóa chất phụ trợ trong nhà máy.
  • Chuyển dung môi tương thích với PTFE và Inox 316.

Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra cụ thể nồng độ, nhiệt độ và thành phần hóa chất để xác nhận khả năng tương thích vật liệu.


Ứng dụng trong xử lý nước và nước thải

Sandpiper S20B1SGTANS600 có thể được sử dụng để chuyển các loại chất lỏng trong hệ thống xử lý nước, đặc biệt tại những công đoạn cần lưu lượng lớn.

Một số ứng dụng gồm:

  • Bơm hóa chất xử lý nước.
  • Chuyển dung dịch giữa các bồn.
  • Bơm bùn hoặc chất lỏng có đặc tính phù hợp.
  • Cấp liệu cho hệ thống xử lý.
  • Bơm nước thải công nghiệp.

Với các lưu chất chứa chất rắn, cần kiểm tra kích thước hạt và cấu hình van, bi bơm trước khi lựa chọn để đảm bảo bơm hoạt động ổn định.


Ứng dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống

Trong dây chuyền thực phẩm, bơm màng khí nén có thể được sử dụng cho các công đoạn chuyển chất lỏng, phụ gia hoặc dung dịch vệ sinh khi cấu hình vật liệu đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 có lợi thế về khả năng vệ sinh và kết cấu Inox, tuy nhiên đối với ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh đặc biệt, cần xác nhận đầy đủ tiêu chuẩn vật liệu và cấu hình thiết bị trước khi lắp đặt.


Ứng dụng trong khai khoáng và vật liệu công nghiệp

Bơm màng khí nén được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền cần chuyển chất lỏng có tính chất phức tạp.

Model size 2 inch có thể được cân nhắc cho:

  • Dung dịch tuyển khoáng.
  • Bùn công nghiệp phù hợp.
  • Chất lỏng chứa hạt rắn.
  • Dung dịch xử lý quặng.
  • Chất lỏng tuần hoàn trong dây chuyền.

Đối với chất lỏng có hàm lượng chất rắn cao, cần lựa chọn cấu hình bi và đế bi phù hợp với lưu chất thực tế.


Lợi thế của Sandpiper S20B1SGTANS600 khi vận chuyển hóa chất

Một ưu điểm đáng chú ý của Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 là sự kết hợp giữa thân Inox 316 và màng PTFE.

Thân Inox 316

Inox 316 mang lại độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường.

Màng PTFE

PTFE có khả năng kháng hóa chất tốt, phù hợp với nhiều lưu chất công nghiệp.

Động lực khí nén

Việc sử dụng khí nén cho phép điều chỉnh hoạt động của bơm thông qua hệ thống cấp khí, phù hợp với nhiều dây chuyền công nghiệp.

Sự kết hợp của ba yếu tố này giúp model trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng vận chuyển hóa chất và chất lỏng công nghiệp.


Hướng dẫn lắp đặt Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Để thiết bị hoạt động ổn định, việc lắp đặt cần được thực hiện đúng kỹ thuật.

Lắp đặt đường ống hút

Đường ống hút nên được bố trí:

  • Có đường kính phù hợp với cổng bơm.
  • Càng ngắn và thẳng càng tốt.
  • Hạn chế co, cút không cần thiết.
  • Không để đường ống bị gập hoặc móp.
  • Đảm bảo các mối nối kín.

Nếu đường hút có tổn thất quá lớn, khả năng tự mồi và lưu lượng thực tế của bơm có thể bị ảnh hưởng.


Lắp đặt đường ống xả

Đường xả cần được thiết kế dựa trên lưu lượng và áp suất thực tế.

Nên:

  • Sử dụng đường ống phù hợp với size bơm.
  • Hạn chế tổn thất áp suất.
  • Lắp van cô lập khi cần bảo trì.
  • Có phương án xả áp an toàn.
  • Kiểm tra khả năng chịu áp của toàn bộ hệ thống.

Không nên thiết kế hệ thống chỉ dựa trên thông số áp suất tối đa của bơm mà bỏ qua giới hạn áp suất của đường ống và các thiết bị phụ trợ.


Kết nối khí nén

Nguồn khí cấp cần sạch và ổn định.

Nên trang bị:

  • Bộ lọc khí.
  • Bộ điều áp.
  • Van khóa khí.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Ống khí phù hợp.

Khí nén có chứa nhiều nước hoặc dầu có thể ảnh hưởng đến độ bền của hệ thống phân phối khí.


Lưu ý khi vận hành Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Trước khi khởi động, cần kiểm tra toàn bộ:

  • Đường hút.
  • Đường xả.
  • Kết nối khí nén.
  • Van trên đường ống.
  • Mối nối ren hoặc mặt bích.
  • Áp suất hệ thống.
  • Tính tương thích của lưu chất.

Sau khi khởi động, nên tăng cấp khí từ từ và quan sát:

  • Tiếng ồn.
  • Độ rung.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Rò rỉ tại các mối nối.

Nếu phát hiện bất thường, cần dừng thiết bị và kiểm tra nguyên nhân trước khi vận hành tiếp.


Bảo trì Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Bảo trì định kỳ giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Kiểm tra màng PTFE

Màng bơm nên được kiểm tra khi:

  • Lưu lượng giảm.
  • Bơm hoạt động không đều.
  • Có dấu hiệu rò rỉ.
  • Chu kỳ bơm thay đổi bất thường.

Không nên tiếp tục vận hành khi màng có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng.

Kiểm tra van và bi bơm

Bi và đế bi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng mở dòng chất lỏng.

Cần kiểm tra:

  • Mài mòn.
  • Nứt.
  • Biến dạng.
  • Cặn bám.
  • Khả năng làm kín.

Đặc biệt đối với hóa chất kết tinh hoặc chất lỏng có cặn, việc kiểm tra định kỳ càng quan trọng.

Kiểm tra hệ thống khí

Cần vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc khí theo tình trạng thực tế.

Đồng thời kiểm tra:

  • Áp suất khí.
  • Đường ống khí.
  • Van điều áp.
  • Bộ phân phối khí.
  • Các điểm rò rỉ.

Khi nào nên thay phụ tùng Sandpiper S20B1SGTANS600?

Nên kiểm tra và thay thế phụ tùng khi bơm xuất hiện:

  • Lưu lượng giảm rõ rệt.
  • Áp suất không đạt yêu cầu.
  • Bơm chạy không đều.
  • Tiêu hao khí tăng bất thường.
  • Rò rỉ chất lỏng.
  • Màng PTFE xuống cấp.
  • Bi hoặc đế bi bị mòn.
  • Bơm phát ra tiếng động bất thường.

Việc thay đúng phụ tùng chính hãng giúp đảm bảo kích thước, vật liệu và khả năng tương thích với cấu hình ban đầu của thiết bị.


Phụ tùng cho Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Flowatech cung cấp các nhóm phụ tùng phục vụ bảo trì bơm màng Sandpiper, tùy theo cấu hình cụ thể của từng model.

Các nhóm phụ tùng thường được quan tâm gồm:

  • Màng bơm PTFE.
  • Bi bơm.
  • Đế bi.
  • Van khí.
  • Bộ chia khí.
  • Gioăng và O-ring.
  • Repair Kit.
  • Phụ tùng cụm thân bơm.
  • Các chi tiết kết nối.

Khi đặt phụ tùng, nên cung cấp model S20B1SGTANS600 và thông tin cấu hình trên tem bơm để Flowatech kiểm tra đúng mã phụ tùng.


Flowatech – Đơn vị phân phối Bơm màng Sandpiper chính hãng

Flowatech chuyên cung cấp Bơm màng Sandpiper và phụ tùng chính hãng cho các ứng dụng công nghiệp tại Việt Nam.

Với model S20B1SGTANS600, Flowatech hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn lựa chọn bơm theo lưu lượng.
  • Kiểm tra áp suất làm việc.
  • Tư vấn vật liệu thân và màng.
  • Tư vấn hệ thống khí nén.
  • Tư vấn đường ống hút – xả.
  • Tra cứu phụ tùng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt.
  • Cung cấp CO-CQ theo sản phẩm.
  • Giao hàng trên toàn quốc.

Đặc biệt, Flowatech có thể tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp dựa trên loại hóa chất, nhiệt độ, độ nhớt, tỷ trọng, hàm lượng chất rắn và điểm làm việc thực tế, thay vì chỉ lựa chọn theo lưu lượng tối đa.


Liên kết nội bộ tham khảo

  • Bơm màng Sandpiper
  • Bơm màng khí nén
  • Phụ tùng bơm màng Sandpiper
  • Màng bơm Sandpiper PTFE
  • Bi bơm Sandpiper
  • Repair Kit Sandpiper
  • Bơm màng Inox 316
  • Bơm màng PTFE
  • Bơm màng hóa chất
  • Bơm màng công nghiệp
  • Bơm màng Wilden
  • Bơm màng ARO
  • Bơm màng Yamada
  • Bơm định lượng hóa chất

Câu hỏi thường gặp về Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600

Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 có lưu lượng bao nhiêu?

Model có lưu lượng tối đa 758 lít/phút theo thông số sản phẩm. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp suất khí, áp suất đường xả, độ nhớt, tỷ trọng và điều kiện đường ống.

Bơm S20B1SGTANS600 chịu áp suất tối đa bao nhiêu?

Áp suất tối đa theo cấu hình được cung cấp là 8.6 bar. Khi thiết kế hệ thống cần đảm bảo toàn bộ đường ống, van và thiết bị phụ trợ đáp ứng yêu cầu áp suất tương ứng.

Màng PTFE có phù hợp với hóa chất không?

PTFE có khả năng kháng hóa chất tốt và được sử dụng rộng rãi trong bơm hóa chất. Tuy nhiên cần kiểm tra cụ thể loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.

Thân Inox 316 có chống ăn mòn tuyệt đối không?

Không. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nhưng không phải phù hợp với mọi hóa chất. Flowatech khuyến nghị kiểm tra tương thích vật liệu theo điều kiện vận hành thực tế.

Sandpiper S20B1SGTANS600 có thể chạy khô không?

Bơm màng khí nén có khả năng chịu một số điều kiện chạy khô tốt hơn nhiều loại bơm khác, nhưng không nên duy trì chạy khô kéo dài vì có thể làm tăng hao mòn màng và các chi tiết liên quan.

Flowatech có cung cấp phụ tùng cho model này không?

Có. Flowatech cung cấp và hỗ trợ tra cứu màng PTFE, bi, đế bi, gioăng, Repair Kit và các phụ tùng liên quan theo đúng cấu hình của bơm.


Thông tin liên hệ Flowatech

FLOWATECH – Thiết bị bơm công nghiệp và phụ tùng chính hãng

Hotline: 0888.622.758
Email: info@flowatech.com

Flowatech phân phối Bơm màng Sandpiper S20B1SGTANS600 với cấu hình size 2 inch, lưu lượng tối đa 758 lít/phút, áp suất tối đa 8.6 bar, thân Inox 316 và màng PTFE, xuất xứ nhà máy IDEX - China. Đội ngũ kỹ thuật Flowatech hỗ trợ khách hàng lựa chọn bơm theo điểm làm việc thực tế, kiểm tra khả năng tương thích vật liệu, tư vấn hệ thống khí nén, đường ống hút – xả và phụ tùng bảo trì.

Ngoài S20B1SGTANS600, Flowatech còn cung cấp nhiều dòng bơm màng Sandpiper, Wilden, ARO, Yamada, Versamatic cùng phụ tùng chính hãng, đáp ứng các ứng dụng xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, khai khoáng, sản xuất công nghiệp và vận chuyển chất lỏng có yêu cầu kỹ thuật cao.

  • BƠM MÀNG KHÍ NÉN SANDPIPER - USA
  • Model: S20B1SGTANS600
  • Code: FLT00812
  • Thông số kỹ thuật:
  • - Lưu lượng tối đa: 758 lít/phút
  • - Áp suất tối đa: 8.6 bar
  • - Kích thước ống kết nối: Kiểu Ren - 2''
  • - Nhiệt độ tối đa: 80oC
  • Vật liệu cấu tạo:
  • - Buồng bơm tiếp xúc lưu chất: Inox 316
  • - Màng bơm: PTFE
  • - Bi bơm: PTFE
  • Phần dẫn động:
  • - Dẫn động bằng khí nén
  • Xuất xứ: IDEX - CHINA
Sản phẩm cùng loại

Bơm màng Yamada NDP-25BPV-FL

Giá: Liên hệ

Bơm màng Yamada - Japan

  • Model: NDP-25BPV-FL
  • Lưu lượng Max: 160 LPM
  • Thân Nhựa PP - Màng FKM
  • Kích thước: 1/2''

Bơm màng Sandpiper S15B1A1WABS600

Giá: Liên hệ

Bơm màng Sandpiper - USA

  • Model: S15B1A1WABS600
  • Lưu lượng Max: 401 LPM
  • Thân Nhôm - Màng bơm Santo
  • Kích thước: 1.5''

Bơm màng Wilden XPX15/AAAAA/NES/NE/NE/0014

Giá: Liên hệ

Bơm màng Wilden - PSG Dover

  • Model: XPX15/AAAAA/NES/NE/NE/0014
  • Lưu lượng Max: 918 LPM
  • Thân Nhôm - Màng bơm Neo
  • Kích thước: 3''

Bơm màng Wilden A.025P/PPPPP/WFS/TF/PWF/0150

Giá: Liên hệ

Bơm màng Wilden - PSG Dover

  • Model: A.025P/PPPPP/WFS/TF/PWF/0150
  • Lưu lượng Max: 18 LPM
  • Thân Nhựa PP - Màng bơm Wil-Flex
  • Kích thước: 1/4''

Bơm màng Wilden XPS830/SSSSS/TWS /TF/STF

Giá: Liên hệ

Bơm màng Wilden - PSG Dover

  • Model: XPS830/SSSSS/TWS /TF/STF
  • Lưu lượng Max: 655 LPM
  • Thân Inox 316 - Màng bơm PTFE
  • Kích thước: 2''

Bơm màng Wilden P.025/KZPPP/TNL/TF/KTV

Giá: Liên hệ

Bơm màng Wilden - PSG Dover

  • Model: P.025/KZPPP/TNL/TF/KTV
  • Lưu lượng Max: 18 LPM
  • Thân Nhựa PVDF - Màng bơm PTFE
  • Kích thước: 1/4''

Bơm màng Aro PE15P-FPS-PTL-A00

Giá: Liên hệ

Bơm màng ARO - Ingersoll Rand

  • Model: PE15P-FPS-PTL-A00
  • Lưu lượng Max: 465 LPM
  • Thân Nhựa PP - Màng bơm PTFE
  • Kích thước: 1.5''

Bơm màng Wilden P8/WWAPP/ZWS/WF/WF/0014

Giá: Liên hệ

Bơm màng Wilden - PSG Dover

  • Model: P8/WWAPP/ZWS/WF/WF/0014
  • Lưu lượng Max: 630 LPM
  • Thân Gang - Màng bơm Wil-flex EZ-Install
  • Kích thước: 2''

Bơm màng VerderAir 850.8314

Giá: Liên hệ

Bơm màng VerderAir - Hà Lan

  • Model: 850.8314
  • P/N: VA40PP-PPTFTFFE00
  • Lưu lượng Max: 462 LPM
  • Thân Nhựa PP - Màng bơm PTFE
  • Kích thước: 1.5''

Bơm màng Sandpiper S05B2P2PPBS000

Giá: Liên hệ

Bơm màng Sandpiper - USA

  • Model: S05B2P2PPBS000
  • Lưu lượng Max: 52 LPM
  • Thân nhựa PP - Màng bơm PTFE
  • Kích thước: 1/2''
Zalo
Maps
Hotline
0888622758